Học viện tài chính TKB

BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP

Sinh viên Nguyễn Thị Thu Hiền Mã số 42210265
Ngày sinh 12-11-1986 Nơi sinh Hải Dương
Lớp K42 /21.09 Niên khóa 2004-2008
Điểm trung bình chung học tập: 7.66
STT Môn học Học kỳ Số HT Điểm số Điểm chữ
1 Kinh tế Chính trị MLN HP1 1 4 7.0 Bẩy chẵn
2 Ngoại ngữ HP1 1 5 7.0 Bẩy chẵn
3 Toán cao cấp HP1 1 3 7.0 Bẩy chẵn
4 Triết học 2 6 5.0 Năm chẵn
5 Kinh tế Chính trị MLN HP2 2 4 6.0 Sáu chẵn
6 Ngoại ngữ HP2 2 5 7.0 Bẩy chẵn
7 Lịch sử Đảng CSVN 2 4 7.0 Bẩy chẵn
8 Toán cao cấp HP2 2 3 7.0 Bẩy chẵn
9 Xã hội học 2 3 7.0 Bẩy chẵn
10 Kinh tế vi mô 2 4 6.0 Sáu chẵn
11 Địa lý kinh tế 3 3 7.0 Bẩy chẵn
12 Lịch sử các học thuyết kinh tế 3 3 6.0 Sáu chẵn
13 Tư tưởng Hồ Chí Minh 3 3 7.0 Bẩy chẵn
14 Pháp luật đại cương 3 3 6.0 Sáu chẵn
15 L.sử kinh tế các nước & VN 3 3 7.0 Bẩy chẵn
16 Lý thuyết xác suất & T.kê toán 3 4 8.0 Tám chẵn
17 Tin học đại cương 3 4 6.0 Sáu chẵn
18 Kinh tế vĩ mô 3 4 8.0 Tám chẵn
19 Tiểu luận 1 3 3 8.0 Tám chẵn
20 Chủ nghĩa Xã hội khoa học 4 4 6.0 Sáu chẵn
21 Lý thuyết Tài chính 4 4 9.0 Chín chẵn
22 Ngoại ngữ HP3 4 4 9.0 Chín chẵn
23 Kinh tế phát triển 4 4 6.0 Sáu chẵn
24 Nguyên lý thống kê 4 3 9.0 Chín chẵn
25 Kinh tế Quốc tế 4 3 8.0 Tám chẵn
26 Quản trị kinh doanh 4 3 7.0 Bẩy chẵn
27 Thị trường chứng khoán 5 3 8.0 Tám chẵn
28 Lý thuyết Tiền tệ 5 4 9.0 Chín chẵn
29 Ngoại ngữ HP4 5 4 8.0 Tám chẵn
30 Nguyên lý kế toán 5 5 8.5 Tám phẩy năm
STT Môn học Học kỳ Số HT Điểm số Điểm chữ
31 Kinh tế lượng 5 4 8.0 Tám chẵn
32 Marketing 5 3 8.5 Tám phẩy năm
33 Thống kê doanh nghiệp 5 3 8.0 Tám chẵn
34 Định giá tài sản 6 3 7.0 Bẩy chẵn
35 Nghiệp vụ ngân hàng TM 6 3 8.0 Tám chẵn
36 Bảo hiểm 6 3 8.5 Tám phẩy năm
37 Pháp luật kinh tế 6 3 9.0 Chín chẵn
38 Thuế 6 3 6.5 Sáu phẩy năm
39 Toán kinh tế 6 4 6.5 Sáu phẩy năm
40 Tài chính doanh nghiệp 6 4 7.5 Bẩy phẩy năm
41 Kế toán tài chính HP1 6 5 8.0 Tám chẵn
42 Tiểu luận 2 6 3 7.0 Bẩy chẵn
43 Quản lý hành chính công 7 2 8.0 Tám chẵn
44 Kế toán máy & THKTTC 7 4 8.5 Tám phẩy năm
45 Phân tích Tài chính doanh nghiệp 7 5 7.5 Bẩy phẩy năm
46 Kế toán tài chính HP2 7 4 8.0 Tám chẵn
47 Kiểm toán HP1 7 3 9.0 Chín chẵn
48 Tin học ứng dụng 7 4 6.5 Sáu phẩy năm
49 Kế toán quản trị 7 7 9.0 Chín chẵn
50 Kiểm toán HP2 7 2 9.0 Chín chẵn
51 Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 8 5 10.0 Mười chẵn
52 Thi tốt nghiệp 8 10 10.0 Mười chẵn
53 Kinh tế chính trị tốt nghiệp 8 4 7.0 Bẩy chẵn

About eagle081183

Passionate, Loyal
This entry was posted in Economics, Education and Training. Bookmark the permalink.

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s